Can you give an example of that strength in action?
Bạn có thể cho ví dụ về điểm mạnh đó trong thực tế không?
Xem hướng dẫn cách trả lời: trả lời điểm mạnh/yếu bằng tiếng Anh →
Sample answer
Once our payment service went down right before a big sale.
Một lần payment service của chúng tôi bị sập ngay trước một đợt sale lớn.
Instead of panicking, I quickly rolled back the last deployment while we investigated.
Thay vì hoảng loạn, tôi nhanh chóng rollback bản deploy gần nhất trong lúc chúng tôi điều tra.
That bought us enough time to fix the real issue safely.
Điều đó cho chúng tôi đủ thời gian để sửa vấn đề thật một cách an toàn.
Câu khác trong bài này
Nghe trọn bài hội thoại có câu này — chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →