Miễn phí · Không cần đăng nhập
Từ chuyên ngành IT: nghe ra được, không chỉ đọc hiểu
98 từ dân dev hay gặp trong phỏng vấn tiếng Anh — thứ mà đọc thì hiểu nhưng nghe thì không nhận ra. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt theo đúng ngữ cảnh IT, phiên âm, và nghe được chính từ đó trong câu hội thoại thật.
Nghe nguyên bài hội thoại phỏng vấn →A
B
C
- complexphức tạp
- complexity/kəmˈplɛk.sɪ.ti/độ phức tạp
- compromise/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/sự thỏa hiệp
- concern/kənˈsɜːn/sự lo ngại
- concerns/kənˈsɜːnz/những lo ngại
- confident/ˈkɒn.fɪ.dənt/tự tin
- container/kənˈteɪnə/container — đơn vị đóng gói phần mềm để chạy
- criticism/ˈkɹɪtɪsɪzəm/lời phê bình, chê trách
- culture/ˈkʌlt͡ʃə/văn hóa (của công ty/team)
D
- database/ˈdeɪtəˌbeɪs/cơ sở dữ liệu
- deadline/ˈdɛdˌlaɪn/hạn chót
- deadlinescác hạn chót
- deployment/dɪˈplɔɪmənt/việc triển khai (deploy) lên hệ thống thật
- diagramssơ đồ minh họa
- disagreedđã bất đồng ý kiến
- disagreement/dɪsəˈɡɹiːmənt/sự bất đồng ý kiến
- distributed/dɪsˈtɹɪbjutɪd/phân tán — trong "distributed systems": hệ thống phân tán
- downtimethời gian hệ thống ngừng hoạt động
- duplicate/ˈdjuː.plɪ.kət/trùng lặp
- duplicatescác bản/yêu cầu bị trùng lặp
E
F
G
H
I
J
K
L
M
- mentor/ˈmɛn.tɔː/người hướng dẫn, kèm cặp
- mentorshipsự kèm cặp, hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)
- micromanagequản lý sát từng chi tiết nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực)
- migratingđang di chuyển hệ thống/dữ liệu (migrate)
- migration/maɪˈɡɹeɪʃ(ə)n/việc di chuyển hệ thống/dữ liệu (migrate)
- migrationscác lần di chuyển hệ thống/dữ liệu (migrate)
- monolithickiến trúc nguyên khối (một hệ thống lớn, chưa tách nhỏ)
N
O
P
- panickinghoảng loạn
- patternscác khuôn mẫu, cách làm lặp lại (pattern)
- pipelinespipeline — luồng xử lý dữ liệu
- platform/ˈplætfɔːm/nền tảng
- polishingchỉnh sửa, hoàn thiện thêm (thường nói về code)
- pressure[ˈpɹɛʃ.ə(ɹ)]áp lực
- prioritiesnhững việc được ưu tiên
- prioritize/pɹaɪˈɒɹətaɪz/sắp xếp thứ tự ưu tiên
- priority/pɹaɪˈɒɹɨti/sự ưu tiên
- production/pɹəˈdʌkʃən/môi trường production — hệ thống thật, đang chạy cho người dùng
R
S
- salary/ˈsælɚi/lương
- scalabilitykhả năng mở rộng của hệ thống
- scale/skeɪl/quy mô / mở rộng quy mô
- server/ˈsɜːvə/máy chủ
- stack/stæk/stack — bộ công nghệ dùng trong dự án
- strength/stɹɛŋkθ/điểm mạnh
- strengths/stɹɛŋθs/những điểm mạnh
- structure/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/cấu trúc
- structuredcó cấu trúc rõ ràng
- suggestion/səˈd͡ʒɛstjən/gợi ý
- surface/ˈsɜːfɪs/trong "surface level": ở mức bề mặt, chưa sâu
- surprisesnhững điều bất ngờ