distributed
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
phân tán — trong "distributed systems": hệ thống phân tán
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “distributed” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I'm hoping to keep growing technically, especially around distributed systems.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To divide into portions and dispense.
- verb To supply to retail outlets.
- verb To deliver or pass out.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →