frontend
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
phần frontend — giao diện người dùng
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “frontend” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I also work closely with the frontend team to keep our APIs easy to use.
I would probably involve the frontend team earlier in the planning process.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun That part of a hardware or software system that is conceptually closest to the user; the user interface.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →