mentorship
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
sự kèm cặp, hướng dẫn (từ người có kinh nghiệm)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “mentorship” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I also want a team with a strong engineering culture and good mentorship.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun State of being a mentor
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →