culture

/ˈkʌlt͡ʃə/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

văn hóa (của công ty/team)

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “culture” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun The arts, customs, lifestyles, background, and habits that characterize a particular society or nation.
  • noun The beliefs, values, behaviour and material objects that constitute a people's way of life.
  • noun The conventional conducts and ideologies of a community; the system comprising of the accepted norms and values of a society.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Tell me about yourselfHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →