mentor
/ˈmɛn.tɔː/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
người hướng dẫn, kèm cặp
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “mentor” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
On top of that, I review code and mentor a couple of junior developers.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A wise and trusted counselor or teacher
- verb To act as someone's mentor
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →