backend
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
phần backend — xử lý ở máy chủ
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “backend” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I'm a software engineer with about four years of experience, mostly in backend development.
I design and maintain backend services for our main product.
This position would let me move from a pure backend role into more of a platform engineering role.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun the server-side part of a system that handles logic, data, and requests from the frontend
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about yourself”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →