reasoning
/ˈɹiːzənɪŋ/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
lý do, cách suy luận
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “reasoning” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I asked him to walk me through his reasoning instead of just pushing my own idea.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To deduce or come to a conclusion by being rational
- verb To perform a process of deduction or of induction, in order to convince or to confute; to argue.
- verb To converse; to compare opinions.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →