criticism
/ˈkɹɪtɪsɪzəm/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
lời phê bình, chê trách
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “criticism” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
That way, it feels more like a discussion than a criticism.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The act of criticising; a critical judgment passed or expressed
- noun A critical observation or detailed examination and review.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →