disagreement
/dɪsəˈɡɹiːmənt/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
sự bất đồng ý kiến
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “disagreement” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Lesson 5: Tell me about a disagreement with a teammate
How did you handle the disagreement?
Định nghĩa tiếng Anh
- noun An argument or debate.
- noun A condition of not agreeing or concurring.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →