blunt
/blʌnt/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
nói thẳng, đến mức hơi gay gắt
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “blunt” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I try not to take it personally, even if the comment feels blunt.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A fencer's practice foil with a soft tip.
- noun A short needle with a strong point.
- noun (smoking) A marijuana cigar.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →