disagreed
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
đã bất đồng ý kiến
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “disagreed” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Tell me about a time you disagreed with a teammate.
During a code review, a teammate and I disagreed about how to structure a new service.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb past tense of disagree — had a different opinion from someone
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →