complexity
/kəmˈplɛk.sɪ.ti/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
độ phức tạp
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “complexity” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
It turned out he was worried about the extra complexity of managing multiple services.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The state of being complex; intricacy; entanglement.
- noun That which is and renders complex; intricacy; complication.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →