concerns
/kənˈsɜːnz/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
những lo ngại
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “concerns” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
It kept things simple enough for him while still solving my performance concerns.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun That which affects one’s welfare or happiness. A matter of interest to someone. The adposition before the matter of interest is usually over, about or for.
- noun The expression of solicitude, anxiety, or compassion toward a thing or person.
- noun A business, firm or enterprise; a company.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a disagreement with a teammate”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →