stack
/stæk/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
stack — bộ công nghệ dùng trong dự án
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “stack” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Not really a worry, but I know there will be a learning curve with your tech stack.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun (heading) A pile.
- noun A smokestack.
- noun (heading) In computing.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Why do you want to work here?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →