confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

tự tin

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “confident” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A person in whom one can confide or share one's secrets: a friend.
  • adjective Very sure of something; positive.
  • adjective Self-assured, self-reliant, sure of oneself.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Why do you want to work here?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →