kubernetes
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
Kubernetes — hệ thống tự động triển khai và điều phối container
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “kubernetes” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I haven't used Kubernetes in production before, only in personal projects.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun an open-source system for automating deployment, scaling, and management of containerized applications
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Why do you want to work here?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →