onboarding
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
quá trình làm quen khi mới vào công ty/dùng sản phẩm
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “onboarding” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I was impressed by how simple the onboarding flow was.
I'm also curious about what a typical onboarding process looks like here.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The process of bringing a new employee on board, incorporating training and orientation.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Why do you want to work here?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →