panicking
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
hoảng loạn
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “panicking” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I've found that panicking never actually makes the work go faster.
Instead of panicking, I quickly rolled back the last deployment while we investigated.
It also sets a tone that helps everyone else stay focused instead of panicking.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To feel overwhelming fear.
- verb To cause somebody to panic.
- verb (by extension) To crash.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →