buffer
/ˈbafə(ɹ)/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
khoảng dự trù (thời gian/nguồn lực) để phòng rủi ro
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “buffer” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Since then, I always add some buffer time when I estimate migrations.
Định nghĩa tiếng Anh
- adjective Of the color of buff leather, a brownish yellow.
- adjective Unusually muscular. (also buffed or buffed out)
- adjective Physically attractive.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →