estimate
/ˈɛstɨmɨt/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
ước lượng
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “estimate” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Since then, I always add some buffer time when I estimate migrations.
I also gave a rough estimate of when we expected it to be fixed.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
- noun (construction and business) A document (or verbal notification) specifying how much a job is likely to cost.
- noun An upper limitation on some positive quantity.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →