deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
hạn chót
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “deadline” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Then I talk to my manager early if I think the deadline isn't achievable.
Can you give an example of a tight deadline you faced?
Have you ever missed a deadline?
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
- noun A guideline marked on a plate for a printing press.
- noun A line that does not move.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you handle tight deadlines?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →