database

/ˈdeɪtəˌbeɪs/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

cơ sở dữ liệu

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “database” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun (general) A collection of (usually) organized information in a regular structure, usually but not necessarily in a machine-readable format accessible by a computer.
  • noun A set of tables in a database(1).
  • noun A software program for storing, retrieving and manipulating a database(1).

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you handle tight deadlines?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →