container
/kənˈteɪnə/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
container — đơn vị đóng gói phần mềm để chạy
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “container” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I recently learned how to use container orchestration tools for a personal project.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun Someone who contains; something that contains.
- noun An item in which objects, materials or data can be stored or transported.
- noun A very large, typically metal, box used for transporting goods.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you keep your skills up to date?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →