structured
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
có cấu trúc rõ ràng
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “structured” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Online courses are helpful when I need a structured path.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To give structure to; to arrange.
- adjective Having structure; organized
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you keep your skills up to date?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →