orchestration
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
điều phối (ví dụ điều phối nhiều container)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “orchestration” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I recently learned how to use container orchestration tools for a personal project.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun the automated coordination of multiple systems or containers
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “How do you keep your skills up to date?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →