networking

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

mạng máy tính

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “networking” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To interact socially for the purpose of getting connections or personal advancement.
  • verb To connect two or more computers or other computerized devices.
  • verb To interconnect a group or system.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you keep your skills up to date?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →