surface

/ˈsɜːfɪs/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

trong "surface level": ở mức bề mặt, chưa sâu

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “surface” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun The overside or up-side of a flat object such as a table, or of a liquid.
  • noun The outside hull of a tangible object.
  • noun Outward or external appearance.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “How do you keep your skills up to date?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →