opportunity
/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
cơ hội
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “opportunity” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
A slightly lower salary wouldn't stop me from taking a great opportunity.
I just want to add that I'm genuinely excited about this opportunity.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A chance for advancement, progress or profit.
- noun A favorable circumstance or occasion.
- noun (Euro-English) opportuneness
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your salary expectations?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →