genuinely
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
thực sự, chân thành
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “genuinely” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I just want to add that I'm genuinely excited about this opportunity.
Định nghĩa tiếng Anh
- adverb In a genuine manner; truthfully, truly.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your salary expectations?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →