salary

/ˈsælɚi/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

lương

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “salary” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun A fixed amount of money paid to a worker, usually calculated on a monthly or annual basis, not hourly, as wages. Implies a degree of professionalism and/or autonomy.
  • verb To pay on the basis of a period of a week or longer, especially to convert from another form of compensation.
  • adjective Saline.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “What's your ideal team and work environment?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →