hybrid

/ˈhaɪ.bɹɪd/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

kết hợp — "hybrid work": vừa làm remote vừa đến văn phòng

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “hybrid” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun Offspring resulting from cross-breeding different entities, e.g. two different species or two purebred parent strains.
  • noun Something of mixed origin or composition; often, a tool or technology that combines the benefits of formerly separate tools or technologies.
  • adjective Consisting of diverse 'hybridized' components.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “What's your ideal team and work environment?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →