micromanage
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
quản lý sát từng chi tiết nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “micromanage” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
A supportive manager who doesn't micromanage makes a big difference too.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To manage, direct, or control a person, group, or system to an unnecessary level of detail or precision.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What's your ideal team and work environment?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →