honest
/ˈɒnɪst/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
trung thực, thẳng thắn
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “honest” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I also appreciate a manager who's honest when something isn't working.
I try to be honest with my manager as soon as I feel overloaded, instead of staying quiet.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To adorn or grace; to honour; to make becoming, appropriate, or honourable.
- adjective (of a person or institution) Scrupulous with regard to telling the truth; not given to swindling, lying, or fraud; upright.
- adjective (of a statement) True, especially as far as is known by the person making the statement; fair; unbiased.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What's your ideal team and work environment?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →