growth
/ɡɹəʊθ/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
sự phát triển
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “growth” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Growth opportunities and team culture matter just as much to me.
And if possible, I'd love to know more about growth opportunities in this role.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun An increase in size, number, value, or strength.
- noun The act of growing, getting bigger or higher.
- noun Something that grows or has grown.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your salary expectations?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →