trickiest
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
khó xử lý nhất
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “trickiest” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I also handled the trickiest part, which was migrating the payment logic safely.
Định nghĩa tiếng Anh
- adjective Hard to deal with, complicated
- adjective Adept at using deception
- adjective Relating to or associated with a prostitution trick
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a project you're proud of”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →