downtime
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
thời gian hệ thống ngừng hoạt động
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “downtime” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Along the way, I made sure we didn't have any downtime for users.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The amount of time lost due to forces beyond one's control, as with a computer crash.
- noun A period of time set aside for rest and relaxation; leisure time.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a project you're proud of”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →