deployment
/dɪˈplɔɪmənt/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
việc triển khai (deploy) lên hệ thống thật
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “deployment” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Instead of panicking, I quickly rolled back the last deployment while we investigated.
The project reduced our deployment time from an hour to under ten minutes.
We tracked deployment time, error rates, and how often engineers needed to roll back releases.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun An arrangement or classification of things.
- noun An implementation, or putting into use, of something.
- noun The distribution of military forces prior to battle.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →