polishing

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

chỉnh sửa, hoàn thiện thêm (thường nói về code)

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “polishing” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To shine; to make a surface very smooth or shiny by rubbing, cleaning, or grinding.
  • verb To refine; remove imperfections from.
  • verb To apply shoe polish to shoes.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →