incidents

/ˈɪn.sɪ.dənts/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

các sự cố (hệ thống)

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “incidents” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun An event or occurrence.
  • noun A (relatively minor) event that is incidental to, or related to others.
  • noun An event that causes or may cause an interruption or a crisis, such as a workplace illness or a software error.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →