production
/pɹəˈdʌkʃən/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
môi trường production — hệ thống thật, đang chạy cho người dùng
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “production” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I haven't used Kubernetes in production before, only in personal projects.
I think my biggest strength is staying calm when something breaks in production.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun The act of producing, making or creating something.
- noun The act of bringing something forward, out etc. for use or consideration.
- noun The act of being produced.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Why do you want to work here?”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →