rolled

/ɹəʊld/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

đã khôi phục về bản trước (rollback)

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “rolled” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To cause to revolve by turning over and over; to move by turning on an axis; to impel forward by causing to turn over and over on a supporting surface.
  • verb To turn over and over.
  • verb To tumble in gymnastics; to do a somersault.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “What are your strengths and weaknesses?Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →