migrating
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
đang di chuyển hệ thống/dữ liệu (migrate)
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “migrating” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
I also handled the trickiest part, which was migrating the payment logic safely.
The biggest challenge was migrating data without losing anything or causing duplicates.
Định nghĩa tiếng Anh
- verb To relocate periodically from one region to another, usually according to the seasons.
- verb To change one's geographic pattern of habitation.
- verb To change habitations across a border; to move from one country or political region to another.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a project you're proud of”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →