api

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

API — giao diện để các phần mềm gọi và trao đổi dữ liệu với nhau

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “api” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun Application Programming Interface — a defined way for software components to communicate

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Describe a challenging bug you fixedHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →