logging

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

việc ghi log (nhật ký hệ thống)

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “logging” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • verb To cut trees into logs.
  • verb To cut down (trees).
  • verb To cut down trees in an area, harvesting and transporting the logs as wood.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Describe a challenging bug you fixedHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →