duplicate

/ˈdjuː.plɪ.kət/

Nghĩa trong ngữ cảnh IT

trùng lặp

Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.

Nghe “duplicate” trong câu thật

Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.

Định nghĩa tiếng Anh

  • noun One that resembles or corresponds to another; an identical copy.
  • noun An original instrument repeated; a document which is the same as another in all essential particulars, and differing from a mere copy in having all the validity of an original.
  • noun A pawnbroker's ticket, which must be shown when redeeming a pledged item.

Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)

Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.

Nghe bài “Describe a challenging bug you fixedHoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →