pressure
[ˈpɹɛʃ.ə(ɹ)]
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
áp lực
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “pressure” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
Did you face any pressure while fixing it?
Yes, customers were being charged twice, so the pressure was real.
That pressure actually helped me stay focused on the problem.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun A pressing; a force applied to a surface.
- noun A contrasting force or impulse of any kind
- noun Distress.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Describe a challenging bug you fixed”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →