idempotency
/aɪˌdɛmˈpɒtənsi/
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
đặc tính không đổi kết quả dù gọi/lặp lại nhiều lần
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “idempotency” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ các bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
That's when I realized we were missing a proper idempotency check.
I added an idempotency key to every order request.
I also learned to think more carefully about idempotency early in the design process.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun the property of an operation producing the same result no matter how many times it is repeated
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Describe a challenging bug you fixed”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →