duplicates
Nghĩa trong ngữ cảnh IT
các bản/yêu cầu bị trùng lặp
Nghĩa chọn theo đúng cách dùng trong hội thoại phỏng vấn IT, không phải nghĩa từ điển chung.
Nghe “duplicates” trong câu thật
Câu lấy nguyên văn từ bài hội thoại phỏng vấn IT trong app — bấm để nghe người bản xứ đọc.
The biggest challenge was migrating data without losing anything or causing duplicates.
Định nghĩa tiếng Anh
- noun One that resembles or corresponds to another; an identical copy.
- noun An original instrument repeated; a document which is the same as another in all essential particulars, and differing from a mere copy in having all the validity of an original.
- noun A pawnbroker's ticket, which must be shown when redeeming a pledged item.
Định nghĩa & phiên âm: Wiktionary (CC BY-SA)
Nghe cả bài có từ này, chữ chạy theo giọng đọc, chạm từ nào cũng ra nghĩa — miễn phí, không cần tài khoản.
Nghe bài “Tell me about a project you're proud of”Hoặc dán đoạn tiếng Anh của bạn vào để nghe →